EBITDA tiếng Anh là gì?
EBITDA tiếng Anh là EBITDA — Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization.
EBITDA tiếng Anh là EBITDA — Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| EBITDA | EBITDA — Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về EBITDA trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.