Cổ tức tiếng Hàn là gì?
Cổ tức tiếng Hàn là 배당금(배당금)/ 배당.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Cổ tức | 배당금(배당금)/ 배당 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Cổ tức trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.