Chiết khấu thương phiếu tiếng Anh là gì?
Chiết khấu thương phiếu tiếng Anh là Bill Discounting / Discount of Negotiable Instruments.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Chiết khấu thương phiếu | Bill Discounting / Discount of Negotiable Instruments |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Chiết khấu thương phiếu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.