Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 159

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Ngân hàng bóng

Shadow Banking

Thuật ngữ chung

Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.

Ngân hàng bóng

Shadow Banking

Thuật ngữ chung

Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.

Ngân hàng có hệ thống quan trọng

Systemically Important Bank (SIB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

Phi ngân hàng

Non-Bank Financial Institution

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.

Phi ngân hàng

Non-Bank Financial Institution

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.

Phái sinh

Derivative

Thuật ngữ chung

Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.

Phái sinh

Derivative

Thuật ngữ chung

Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.

Phát triển bền vững ngân hàng

Sustainable Banking

Thuật ngữ chung

Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.

Phát triển bền vững ngân hàng

Sustainable Banking

Thuật ngữ chung

Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.

Phân tích cơ bản

Fundamental Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.

Phân tích kỹ thuật

Technical Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.

Phân tích kỹ thuật

Technical Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.

Trang 3/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.