Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thanh toán 236

FOB

Free On Board

Thanh toán

Điều kiện giao hàng theo đó người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng đi.

Giao dịch từ chối

Declined Transaction

Thanh toán

Giao dịch không được hệ thống phê duyệt do thiếu số dư, vượt hạn mức, hoặc lỗi bảo mật.

Giao dịch từ chối

Declined Transaction

Thanh toán

Giao dịch không được hệ thống phê duyệt do thiếu số dư, vượt hạn mức, hoặc lỗi bảo mật.

Giao dịch điện tử

Electronic Transaction

Thanh toán

Giao dịch được thực hiện thông qua phương tiện điện tử như internet, điện thoại, ATM.

Giao dịch điện tử

Electronic Transaction

Thanh toán

Giao dịch được thực hiện thông qua phương tiện điện tử như internet, điện thoại, ATM.

Giao dịch đảo

Reversal Transaction

Thanh toán

Giao dịch hoàn trả số tiền đã thanh toán trước đó do lỗi hệ thống hoặc yêu cầu khách hàng.

Giao dịch đảo

Reversal Transaction

Thanh toán

Giao dịch hoàn trả số tiền đã thanh toán trước đó do lỗi hệ thống hoặc yêu cầu khách hàng.

Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hoá

Insurance Certificate

Thanh toán

Chứng từ chứng minh hàng hoá đã được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển.

Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hoá

Insurance Certificate

Thanh toán

Chứng từ chứng minh hàng hoá đã được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển.

Giới hạn giao dịch trực tuyến

Online Transaction Limit

Thanh toán

Mức giới hạn tối đa cho mỗi giao dịch hoặc tổng giao dịch trong ngày qua kênh điện tử (internet banking, mobile banking). Ngân hàng thiết lập giới hạn mặc định, khách hàng có thể điều chỉnh tại quầy hoặc qua eKYC.

Hoá đơn thương mại

Commercial Invoice

Thanh toán

Chứng từ người bán lập ghi chi tiết hàng hoá, số lượng, đơn giá, tổng giá trị giao dịch.

Hoá đơn thương mại

Commercial Invoice

Thanh toán

Chứng từ người bán lập ghi chi tiết hàng hoá, số lượng, đơn giá, tổng giá trị giao dịch.

Hệ thống chuyển mạch tài chính

Financial Switch System

Thanh toán

Hạ tầng công nghệ kết nối và chuyển tiếp giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức thanh toán.

Hệ thống chuyển mạch tài chính

Financial Switch System

Thanh toán

Hạ tầng công nghệ kết nối và chuyển tiếp giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức thanh toán.

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng

Interbank Payment System

Thanh toán

Hạ tầng kỹ thuật cho phép các ngân hàng thực hiện chuyển tiền và thanh toán với nhau.

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng

Interbank Payment System

Thanh toán

Hạ tầng kỹ thuật cho phép các ngân hàng thực hiện chuyển tiền và thanh toán với nhau.

Hối phiếu

Bill of Exchange

Thanh toán

Lệnh đòi tiền vô điều kiện do người ký phát lập, yêu cầu người bị ký phát trả một số tiền nhất định.

Hối phiếu

Bill of Exchange

Thanh toán

Lệnh đòi tiền vô điều kiện do người ký phát lập, yêu cầu người bị ký phát trả một số tiền nhất định.

Hối phiếu

Bill of Exchange

Thanh toán

Hối phiếu là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

IBAN

International Bank Account Number

Thanh toán

IBAN là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

ISBP 745

International Standard Banking Practice 745

Thanh toán

Hướng dẫn thực hành quốc tế kiểm tra chứng từ theo UCP 600, bổ sung chi tiết cho ngân hàng.

Incoterms

International Commercial Terms

Thanh toán

Bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành, quy định trách nhiệm giao hàng, rủi ro và chi phí giữa bên mua và bên bán.

Incoterms 2020

International Commercial Terms

Thanh toán

Incoterms 2020 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Incoterms 2020 — CFR

CFR — Cost and Freight

Thanh toán

Tiền hàng và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.

Incoterms 2020 — CIF

CIF — Cost, Insurance & Freight

Thanh toán

Tiền hàng, bảo hiểm và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích.

Incoterms 2020 — CIP

CIP — Carriage and Insurance Paid To

Thanh toán

Cước phí và bảo hiểm trả tới: như CPT nhưng thêm bảo hiểm mọi rủi ro cho hàng hoá.

Incoterms 2020 — CPT

CPT — Carriage Paid To

Thanh toán

Cước phí trả tới: người bán chịu cước vận chuyển đến nơi đến, rủi ro chuyển khi giao cho carrier.

Incoterms 2020 — DAP

DAP — Delivered at Place

Thanh toán

Giao hàng tại nơi đến: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến điểm giao hàng chỉ định.

Incoterms 2020 — DDP

DDP — Delivered Duty Paid

Thanh toán

Giao hàng đã nộp thuế: người bán chịu mọi chi phí, rủi ro và thuế nhập khẩu cho đến kho người mua.

Incoterms 2020 — EXW

EXW — Ex Works

Thanh toán

Điều kiện giao hàng tại xưởng: người bán chỉ cần đặt hàng sẵn tại cơ sở, mọi chi phí vận chuyển do người mua chịu.

Trang 2/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.