Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 622

Rủi ro tập trung tín dụng

Credit Concentration Risk

Tín dụng

Rủi ro tổn thất lớn do danh mục cho vay tập trung vào một khách hàng, ngành hoặc khu vực địa lý.

Samsung Pay ngân hàng

Samsung Pay Banking

Tín dụng

Dịch vụ thanh toán di động tích hợp thẻ ngân hàng vào ứng dụng Samsung Pay, cho phép thanh toán chạm bằng điện thoại Samsung.

Số dư tối thiểu thanh toán

Minimum Payment

Tín dụng

Khoản tiền nhỏ nhất chủ thẻ phải thanh toán mỗi kỳ sao kê để tránh phát sinh nợ quá hạn.

Thanh toán di động nông thôn

Rural Mobile Payment

Tín dụng

Dịch vụ thanh toán qua điện thoại di động cho vùng nông thôn chưa có hạ tầng ngân hàng.

Thanh toán di động nông thôn

Rural Mobile Payment

Tín dụng

Dịch vụ thanh toán qua điện thoại di động cho vùng nông thôn chưa có hạ tầng ngân hàng.

Thanh toán không tiền mặt

Cashless Payment

Tín dụng

Thanh toán qua thẻ, ví điện tử, QR code, chuyển khoản thay thế tiền mặt vật lý.

Thanh toán qua Apple Pay ngân hàng

Apple Pay Banking Integration

Tín dụng

Tích hợp thẻ ngân hàng vào ví Apple Pay, cho phép thanh toán bằng iPhone hoặc Apple Watch tại điểm bán.

Thu hồi nợ

Debt Recovery

Tín dụng

Hoạt động của ngân hàng nhằm thu lại các khoản nợ đã cho vay từ khách hàng.

Thu hồi nợ

Debt Recovery

Tín dụng

Hoạt động của ngân hàng nhằm thu lại các khoản nợ đã cho vay từ khách hàng.

Thu hồi nợ cá nhân

Retail Debt Collection

Tín dụng

Quá trình ngân hàng thực hiện các biện pháp thu hồi khoản nợ quá hạn từ khách hàng cá nhân.

Thu nợ qua bên thứ ba

Third-Party Debt Collection

Tín dụng

Hoạt động uỷ quyền cho công ty thu hồi nợ chuyên nghiệp thay mặt ngân hàng thu hồi các khoản nợ quá hạn. Ngân hàng phải đảm bảo bên thứ ba tuân thủ quy định pháp luật và đạo đức nghề nghiệp trong thu nợ.

Thu nợ tự động qua tài khoản

Auto-Debit Loan Repayment

Tín dụng

Dịch vụ tự động trừ tiền nợ định kỳ từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đáo hạn.

Thẩm định tín dụng

Credit Appraisal

Tín dụng

Thẩm định tín dụng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Thẩm định tín dụng

Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình phân tích, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng.

Thẩm định tín dụng

Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình phân tích, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng.

Thẩm định tín dụng bán lẻ

Retail Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng.

Thẩm định tín dụng bán lẻ

Retail Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng.

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình phân tích toàn diện năng lực tài chính, phương án kinh doanh và rủi ro của doanh nghiệp vay.

Thẩm định tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Appraisal

Tín dụng

Quy trình phân tích toàn diện năng lực tài chính, phương án kinh doanh và rủi ro của doanh nghiệp vay.

Thẻ JCB ngân hàng

JCB Bank Card

Tín dụng

Thẻ thanh toán mang thương hiệu JCB của Nhật Bản, được chấp nhận tại mạng lưới đối tác JCB toàn cầu.

Thẻ Mastercard Gold

Mastercard Gold Card

Tín dụng

Dòng thẻ tín dụng hoặc ghi nợ hạng vàng thương hiệu Mastercard với hạn mức và quyền lợi cao hơn thẻ chuẩn.

Thẻ Visa Platinum

Visa Platinum Card

Tín dụng

Dòng thẻ tín dụng cao cấp của Visa với hạn mức lớn, nhiều đặc quyền như phòng chờ sân bay và bảo hiểm du lịch.

Thẻ fleet

Fleet Card

Tín dụng

Thẻ thanh toán doanh nghiệp chuyên dùng để quản lý chi phí phương tiện vận tải như xăng dầu, sửa chữa, phí đường bộ.

Thẻ lương

Payroll Card

Tín dụng

Thẻ ghi nợ gắn với tài khoản nhận lương, cho phép nhân viên rút tiền mặt và thanh toán qua POS.

Thẻ sinh viên

Student Card

Tín dụng

Thẻ ngân hàng dành riêng cho sinh viên với phí ưu đãi, hạn mức phù hợp và các tính năng quản lý chi tiêu cá nhân.

Thẻ thanh toán doanh nghiệp

Corporate Card

Tín dụng

Thẻ tín dụng cấp cho doanh nghiệp để nhân viên thanh toán chi phí công tác, giao dịch kinh doanh.

Thẻ trả trước quà tặng

Gift Prepaid Card

Tín dụng

Thẻ trả trước nạp sẵn giá trị cố định dùng làm quà tặng, có thể sử dụng mua sắm trong mạng lưới chấp nhận thẻ.

Thẻ tín dụng hạng Black

Black Credit Card

Tín dụng

Thẻ tín dụng đẳng cấp nhất với hạn mức không giới hạn, quyền lợi VIP và dành riêng cho khách hàng siêu VIP.

Thẻ tín dụng hạng Gold

Gold Credit Card

Tín dụng

Thẻ tín dụng trung cấp với hạn mức và quyền lợi cao hơn thẻ thường nhưng thấp hơn Platinum.

Thẻ tín dụng hạng Platinum

Platinum Credit Card

Tín dụng

Thẻ tín dụng cao cấp với hạn mức lớn, nhiều quyền lợi như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch.

Trang 16/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.