Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 416

Token hoá tài sản

Asset Tokenization

Tài chính & Đầu tư

Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thực hoặc tài chính thành token kỹ thuật số trên nền tảng blockchain.

Trái phiếu chuyển đổi dự phòng

CoCo Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tự động chuyển thành cổ phần hoặc bị giảm mệnh giá khi tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng xuống dưới ngưỡng.

Trái phiếu có thể thu hồi

Callable Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn theo giá đã định, thường khi lãi suất thị trường giảm.

Trái phiếu lợi suất cao

High Yield Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm dưới mức đầu tư, trả lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro vỡ nợ cao hơn.

Trái phiếu rác

Junk Bond

Tài chính & Đầu tư

Tên gọi khác của trái phiếu lợi suất cao, xếp hạng dưới BBB, rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn.

Trái phiếu vĩnh viễn

Perpetual Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu không có ngày đáo hạn, trả lãi coupon mãi mãi, phổ biến trong vốn cấp 1 của ngân hàng.

Trái phiếu xanh doanh nghiệp

Corporate Green Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để tài trợ các dự án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Trái phiếu xã hội

Social Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu phát hành để tài trợ dự án mang lại lợi ích xã hội như nhà ở giá rẻ, giáo dục và y tế.

Trái phiếu đầu tư

Investment Grade Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu được xếp hạng tín nhiệm từ BBB trở lên, rủi ro vỡ nợ thấp, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng.

Tài chính chuỗi cung ứng

Supply Chain Finance

Tài chính & Đầu tư

Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền cho các bên trong chuỗi cung ứng: nhà cung cấp, sản xuất, phân phối.

Tài chính doanh nghiệp bền vững

Sustainable Corporate Finance

Tài chính & Đầu tư

Tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quyết định tài chính và chiến lược đầu tư doanh nghiệp.

Tài sản phòng thủ

Defensive Asset

Tài chính & Đầu tư

Loại tài sản tài chính ít bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế, duy trì giá trị ổn định trong thị trường biến động. Bao gồm trái phiếu Chính phủ, vàng, cổ phiếu tiện ích và cổ phiếu hàng tiêu dùng thiết yếu.

Tài trợ thương mại

Trade Finance

Tài chính & Đầu tư

Các sản phẩm tài chính hỗ trợ giao dịch thương mại quốc tế: L/C, bao thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ.

Tài trợ thương mại

Trade Finance

Tài chính & Đầu tư

Các sản phẩm tài chính hỗ trợ giao dịch thương mại quốc tế: L/C, bao thanh toán, chiết khấu bộ chứng từ.

Tái cơ cấu nợ doanh nghiệp

Corporate Debt Restructuring

Tài chính & Đầu tư

Sắp xếp lại cấu trúc nợ: gia hạn, giảm lãi, chuyển nợ thành vốn góp để phục hồi doanh nghiệp.

Tái cấu trúc doanh nghiệp

Corporate Restructuring

Tài chính & Đầu tư

Quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động để nâng cao hiệu quả.

Tái cấu trúc doanh nghiệp

Corporate Restructuring

Tài chính & Đầu tư

Quá trình thay đổi cơ cấu tổ chức, tài chính hoặc hoạt động để nâng cao hiệu quả.

Tâm lý bầy đàn

Herd Behavior

Tài chính & Đầu tư

Xu hướng nhà đầu tư bắt chước hành động của đám đông thay vì phân tích độc lập.

Tâm lý bầy đàn

Herd Behavior

Tài chính & Đầu tư

Xu hướng nhà đầu tư bắt chước hành động của đám đông thay vì phân tích độc lập.

Tín chỉ carbon

Carbon Credit

Tài chính & Đầu tư

Chứng chỉ đại diện quyền phát thải 1 tấn CO₂, có thể giao dịch trên thị trường carbon để đạt mục tiêu giảm phát thải.

Tín phiếu kho bạc

Treasury Bill (T-Bill)

Tài chính & Đầu tư

Giấy nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành, kỳ hạn dưới 1 năm, phát hành theo hình thức chiết khấu.

Tổ chức tài chính quan trọng hệ thống

Systemically Important Financial Institution (SIFI)

Tài chính & Đầu tư

Tổ chức tài chính mà sự sụp đổ có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.

Tổn thất vượt VaR

Expected Shortfall (ES)

Tài chính & Đầu tư

Mức tổn thất trung bình dự kiến khi tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR, phản ánh rủi ro đuôi.

Tỷ lệ chi trả cổ tức

Dividend Payout Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.

Tỷ lệ chi trả cổ tức

Dividend Payout Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận sau thuế được dùng để trả cổ tức cho cổ đông.

Tỷ suất chiết khấu

Discount Rate

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.

Tỷ suất chiết khấu

Discount Rate

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về giá trị hiện tại, phản ánh chi phí cơ hội của vốn.

Tỷ suất cổ tức

Dividend Yield

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, phản ánh thu nhập đầu tư từ cổ tức.

Tỷ suất cổ tức

Dividend Yield

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ cổ tức hàng năm chia cho giá cổ phiếu, phản ánh thu nhập đầu tư từ cổ tức.

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Mức chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, dùng để so sánh hiệu quả đầu tư.

Trang 11/14 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.