Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 228

Rủi ro đạo đức

Moral Hazard

Quản trị rủi ro

Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.

Rủi ro đối tác

Counterparty Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.

Rủi ro đối tác

Counterparty Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.

Stress test khí hậu

Climate Stress Test

Quản trị rủi ro

Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.

Số dư nợ khi vỡ nợ

Exposure at Default (EAD)

Quản trị rủi ro

Giá trị dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả phần hạn mức chưa sử dụng có thể rút thêm.

Sự kiện tổn thất

Loss Event

Quản trị rủi ro

Sự kiện gây ra tổn thất tài chính thực tế cho ngân hàng, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu tổn thất.

Sự kiện tổn thất

Loss Event

Quản trị rủi ro

Sự kiện gây ra tổn thất tài chính thực tế cho ngân hàng, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu tổn thất.

Thanh tra tại chỗ

On-Site Inspection

Quản trị rủi ro

Hoạt động thanh tra trực tiếp tại ngân hàng để kiểm tra hồ sơ, quy trình và tuân thủ pháp luật.

Thời lượng

Duration

Quản trị rủi ro

Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.

Trung tâm dự phòng

Disaster Recovery Center

Quản trị rủi ro

Cơ sở hạ tầng dự phòng để khôi phục hệ thống CNTT và hoạt động khi trung tâm chính gặp sự cố.

Trung tâm dự phòng

Disaster Recovery Center

Quản trị rủi ro

Cơ sở hạ tầng dự phòng để khôi phục hệ thống CNTT và hoạt động khi trung tâm chính gặp sự cố.

Trọng số rủi ro tài sản RWA

Risk-Weighted Assets

Quản trị rủi ro

Tổng giá trị tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng để tính toán yêu cầu vốn tối thiểu.

Tuân thủ pháp lý

Regulatory Compliance

Quản trị rủi ro

Việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các quy định pháp luật, quy tắc và tiêu chuẩn ngành do cơ quan quản lý ban hành.

Tài sản có rủi ro

Risk-Weighted Assets (RWA)

Quản trị rủi ro

Tổng tài sản của ngân hàng sau khi nhân với hệ số rủi ro tương ứng theo quy định Basel.

Tài sản có rủi ro

Risk-Weighted Assets (RWA)

Quản trị rủi ro

Tổng tài sản của ngân hàng sau khi nhân với hệ số rủi ro tương ứng theo quy định Basel.

Tổn thất dự kiến

Expected Loss (EL)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất trung bình mà ngân hàng dự kiến phải chịu, tính bằng PD × LGD × EAD.

Tổn thất dự kiến

Expected Loss (EL)

Quản trị rủi ro

Mức tổn thất trung bình mà ngân hàng dự kiến phải chịu, tính bằng PD × LGD × EAD.

Tổn thất hoạt động

Operational Loss

Quản trị rủi ro

Tổn thất phát sinh từ sự cố quy trình, lỗi hệ thống, gian lận nội bộ, thiên tai hoặc sự kiện bên ngoài.

Tổn thất khi vỡ nợ

Loss Given Default (LGD)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi khách hàng vỡ nợ, sau khi thu hồi tài sản bảo đảm.

Tổn thất khi vỡ nợ

Loss Given Default (LGD)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi khách hàng vỡ nợ, sau khi thu hồi tài sản bảo đảm.

Tổn thất kỳ vọng

Expected Loss (EL)

Quản trị rủi ro

Tổn thất trung bình dự kiến từ danh mục tín dụng, tính bằng PD × LGD × EAD, dùng để trích lập dự phòng.

Tổn thất ngoài dự kiến

Unexpected Loss (UL)

Quản trị rủi ro

Phần tổn thất vượt quá mức dự kiến, cần được bù đắp bằng vốn tự có của ngân hàng.

Tổn thất ngoài dự kiến

Unexpected Loss (UL)

Quản trị rủi ro

Phần tổn thất vượt quá mức dự kiến, cần được bù đắp bằng vốn tự có của ngân hàng.

Tổn thất ngoài kỳ vọng

Unexpected Loss (UL)

Quản trị rủi ro

Phần tổn thất vượt quá mức kỳ vọng, được bù đắp bằng vốn tự có để bảo vệ khả năng thanh toán ngân hàng.

Tổn thất vận hành ước tính

Expected Operational Loss

Quản trị rủi ro

Ước tính mức tổn thất trung bình từ rủi ro hoạt động mà ngân hàng dự kiến phát sinh trong một năm. Được tính từ dữ liệu tổn thất lịch sử kết hợp đánh giá chuyên gia. Là cơ sở trích lập dự phòng rủi ro hoạt động.

Tự đánh giá rủi ro và kiểm soát

Risk and Control Self-Assessment (RCSA)

Quản trị rủi ro

Phương pháp các bộ phận tự đánh giá rủi ro hoạt động và hiệu quả biện pháp kiểm soát.

Tự đánh giá rủi ro và kiểm soát

Risk and Control Self-Assessment (RCSA)

Quản trị rủi ro

Phương pháp các bộ phận tự đánh giá rủi ro hoạt động và hiệu quả biện pháp kiểm soát.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Capital Adequacy Ratio (CAR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro, tối thiểu 8% theo Basel II và 10,5% theo Basel III đầy đủ.

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi

Loan to Deposit Ratio (LDR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi, đánh giá mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay.

Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng

Net Stable Funding Ratio (NSFR)

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ nguồn tài trợ ổn định khả dụng trên nguồn tài trợ ổn định yêu cầu trong 1 năm, tối thiểu 100%.

Trang 7/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.