Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 446

Giao dịch thuật toán

Algorithmic Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sử dụng chương trình máy tính tự động thực hiện lệnh giao dịch dựa trên thuật toán và quy tắc.

Giao dịch trái phiếu thứ cấp

Secondary Bond Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mua bán trái phiếu đã phát hành trên thị trường thứ cấp giữa các nhà đầu tư.

Giao dịch tần suất cao

High-Frequency Trading (HFT)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch thuật toán tốc độ cực cao, thực hiện hàng ngàn lệnh mỗi giây để kiếm lợi nhuận nhỏ.

Giao dịch tần suất cao HFT

High-Frequency Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược giao dịch sử dụng thuật toán để thực hiện hàng nghìn lệnh mỗi giây, khai thác chênh lệch giá nhỏ.

Giao dịch tự động

Automated Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống giao dịch thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tự động theo tín hiệu từ thuật toán hoặc quy tắc định sẵn.

Giá tham chiếu

Reference Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá cơ sở xác định biên độ dao động giá trong phiên giao dịch, thường là giá đóng cửa ngày trước.

Giá thực hiện quyền chọn

Strike Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá tại đó người nắm quyền chọn có thể mua (call) hoặc bán (put) tài sản cơ sở.

Giá trị hoàn lại

Surrender Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.

Giá trị hoàn lại

Surrender Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.

Giá trị nội tại quyền chọn

Intrinsic Value of Option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần giá trị quyền chọn khi thực hiện ngay lập tức, chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện.

Giá trị thời gian quyền chọn

Time Value of Option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí quyền chọn vượt trên giá trị nội tại, phản ánh khả năng biến động giá trong tương lai.

Giá trị tái tạo tài sản

Asset Replacement Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chi phí để thay thế hoặc xây dựng lại tài sản bị tổn thất bằng tài sản mới tương đương. Giá trị tái tạo là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm và mức bồi thường trong bảo hiểm tài sản.

Giá trị tại rủi ro

Value at Risk (VaR)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Ước tính mức tổn thất tối đa của danh mục đầu tư trong khoảng thời gian với mức độ tin cậy cho trước.

Giám định tổn thất adjuster

Claims Adjuster

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.

Gộp cổ phiếu

Reverse Stock Split

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu thành một, tăng giá cổ phiếu.

Hiệu lực hợp đồng bảo hiểm

Policy Effective Date

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.

Hoa hồng bancassurance

Bancassurance Commission

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.

Hoán đổi rủi ro tín dụng

Credit Default Swap (CDS)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh trong đó bên mua bảo vệ trả phí định kỳ cho bên bán, đổi lại bên bán cam kết bồi thường nếu sự kiện tín dụng (vỡ nợ) xảy ra với tài sản tham chiếu. CDS là công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phổ biến.

Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm

Insurance Liability Limit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.

Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm

Insurance Liability Limit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.

Hệ thống giao dịch trái phiếu

Bond Trading System

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nền tảng điện tử cho giao dịch trái phiếu: chính phủ, doanh nghiệp trên thị trường thứ cấp.

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động

Automated Clearing House (ACH)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống thanh toán điện tử bù trừ giao dịch theo lô, xử lý chuyển khoản và trích nợ tự động.

Hệ thống thanh toán tổng tức thì

Real-Time Gross Settlement (RTGS)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xử lý từng giao dịch ngay lập tức mà không bù trừ.

Hội đồng bảo hiểm pool

Insurance Pool

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nhóm các công ty bảo hiểm cùng nhau chia sẻ một loại rủi ro lớn mà từng công ty khó gánh chịu riêng lẻ.

Hợp đồng bảo hiểm

Insurance Policy

Bảo hiểm & Chứng khoán

Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người mua, quy định quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ các bên.

Hợp đồng lãi suất kỳ hạn

Forward Rate Agreement (FRA)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng thoả thuận lãi suất tương lai cho kỳ hạn xác định, thanh toán bù trừ chênh lệch.

Hợp đồng quyền chọn

Options Contract

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng cho quyền (không nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước ngày đáo hạn.

Hợp đồng tiền trạm fronting

Fronting Arrangement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.

Hợp đồng tương lai

Futures Contract

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.

Hợp đồng tương lai

Futures Contract

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.

Trang 7/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.