Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cổ phiếu penny
Penny Stock
Cổ phiếu có giá thấp thường dưới mệnh giá, thanh khoản kém và rủi ro cao, thường của doanh nghiệp nhỏ hoặc khó khăn.
Cổ phiếu phòng thủ
Defensive Stock
Cổ phiếu có giá tương đối ổn định khi thị trường xuống, thường thuộc ngành thiết yếu như điện, nước, thực phẩm.
Cổ phiếu phổ thông
Common Stock / Ordinary Share
Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.
Cổ phiếu phổ thông
Common Stock
Loại cổ phiếu cơ bản của công ty cổ phần, mang quyền biểu quyết, nhận cổ tức và được chia tài sản khi giải thể sau chủ nợ.
Cổ phiếu tăng trưởng
Growth Stock
Cổ phiếu công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn thị trường, thường trả ít hoặc không trả cổ tức.
Cổ phiếu đầu cơ
Speculative Stock
Cổ phiếu có biến động giá lớn và rủi ro cao, thường được mua bán dựa trên kỳ vọng ngắn hạn.
Cổ phiếu ưu đãi
Preferred Stock
Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.
Cổ phiếu ưu đãi
Preferred Stock
Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức
Preferred Dividend Stock
Cổ phiếu được nhận cổ tức cố định ưu tiên trước cổ phiếu phổ thông, thường không có quyền biểu quyết.
Cổ đai lãi suất
Interest Rate Collar
Kết hợp mua cap và bán floor để giới hạn biến động lãi suất trong dải xác định.
Dải Bollinger
Bollinger Bands
Công cụ phân tích kỹ thuật gồm ba đường: trung bình động và hai dải trên/dưới cách hai độ lệch chuẩn, đo biến động giá.
Dự phòng bồi thường
Claims Reserve
Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.
Dự phòng bồi thường
Claims Reserve
Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.
Dự phòng bồi thường IBNR
Incurred But Not Reported Reserve
Dự phòng cho tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được báo cáo hoặc chưa thanh toán xong.
Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
Technical Reserves
Tổng các khoản dự phòng công ty bảo hiểm phải trích lập gồm dự phòng phí và dự phòng bồi thường.
Dự phòng phí chưa được hưởng
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.
Dự phòng phí chưa được hưởng
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.
Dự phòng phí chưa được hưởng UPR
Unearned Premium Reserve
Phần phí bảo hiểm thu trước tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa thực hiện, ghi nhận là nợ phải trả.
Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo
Incurred But Not Reported (IBNR)
Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.
Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo
Incurred But Not Reported (IBNR)
Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.
ETF VN30
VN30 ETF
Quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng rổ VN30, cho phép nhà đầu tư mua bán cả rổ cổ phiếu như một cổ phiếu đơn lẻ.
Embedded insurance
Embedded Insurance
Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.
FRM
Financial Risk Manager
FRM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Giao dịch hoán đổi chéo tiền tệ
Cross-Currency Swap
Hợp đồng hoán đổi gốc và lãi giữa hai đồng tiền khác nhau trong khoảng thời gian xác định.
Giao dịch hoán đổi lãi suất
Interest Rate Swap (IRS)
Hợp đồng trao đổi dòng tiền lãi suất cố định lấy thả nổi giữa hai bên, không trao đổi gốc.
Giao dịch ký quỹ
Margin Trading
Giao dịch chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro tổn thất.
Giao dịch mua lại có kỳ hạn
Repurchase Agreement (Repo)
Giao dịch bán chứng khoán kèm cam kết mua lại tại ngày xác định với giá cao hơn.
Giao dịch mua lại đảo ngược
Reverse Repo
Giao dịch đối ứng của repo: mua chứng khoán kèm cam kết bán lại, bản chất là cho vay có bảo đảm.
Giao dịch nội gián
Insider Trading
Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố, vi phạm pháp luật chứng khoán và gây thiệt hại cho nhà đầu tư.
Giao dịch thoả thuận
Negotiated Transaction
Giao dịch chứng khoán được thực hiện theo giá thoả thuận riêng giữa hai bên, không qua hệ thống khớp lệnh.
Trang 6/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang