Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Incoterms 2020 — FAS
FAS — Free Alongside Ship
Giao dọc mạn tàu: người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất, rủi ro chuyển cho người mua.
Incoterms 2020 — FCA
FCA — Free Carrier
Giao hàng cho người chuyên chở: người bán giao hàng cho carrier tại địa điểm chỉ định.
Incoterms 2020 — FOB
FOB — Free On Board
Giao hàng lên tàu: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.
Interbank Transfer
Interbank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa tài khoản tại hai ngân hàng khác nhau.
Intrabank Transfer
Intrabank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản trong cùng một ngân hàng, xử lý nhanh hơn liên ngân hàng.
L/C chuyển nhượng
Transferable L/C
Thư tín dụng cho phép người thụ hưởng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng cho bên thứ ba.
L/C chuyển nhượng
Transferable L/C
Thư tín dụng cho phép người thụ hưởng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng cho bên thứ ba.
L/C giáp lưng
Back-to-Back L/C
Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.
L/C giáp lưng
Back-to-Back L/C
Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.
L/C không huỷ ngang
Irrevocable L/C
Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
L/C không huỷ ngang
Irrevocable L/C
Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
L/C trả chậm
Deferred Payment L/C
Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.
L/C trả chậm
Deferred Payment L/C
Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.
L/C trả ngay
Sight L/C
Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.
L/C trả ngay
Sight L/C
Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.
L/C xác nhận
Confirmed L/C
Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
L/C xác nhận
Confirmed L/C
Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
Lệnh chi thường xuyên
Standing Order
Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.
Lệnh chi thường xuyên
Standing Order
Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.
Lệnh phiếu
Promissory Note
Chứng từ cam kết thanh toán vô điều kiện do người phát hành lập, hứa trả tiền cho người thụ hưởng.
Lệnh phiếu
Promissory Note
Chứng từ cam kết thanh toán vô điều kiện do người phát hành lập, hứa trả tiền cho người thụ hưởng.
Lệnh thanh toán
Payment Instruction
Chỉ thị của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh thanh toán
Payment Instruction
Chỉ thị của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lịch sử giao dịch
Transaction History
Bản ghi chi tiết các giao dịch đã thực hiện trên tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
Lịch sử giao dịch
Transaction History
Bản ghi chi tiết các giao dịch đã thực hiện trên tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
MoneyGram
MoneyGram
Hệ thống chuyển tiền nhanh quốc tế hoạt động song song với Western Union.
Mã CVV/CVC
Card Verification Value/Code
Mã bảo mật 3 chữ số mặt sau thẻ, dùng xác thực giao dịch trực tuyến không cần thẻ vật lý.
Mã CVV/CVC
Card Verification Value/Code
Mã bảo mật 3 chữ số mặt sau thẻ, dùng xác thực giao dịch trực tuyến không cần thẻ vật lý.
Mã SWIFT
SWIFT Code / BIC
Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên mạng SWIFT, dùng để định tuyến giao dịch thanh toán quốc tế.
Mạng thanh toán
Payment Network
Hệ thống kết nối ngân hàng, đơn vị chấp nhận thanh toán và tổ chức thẻ quốc tế để xử lý giao dịch.
Trang 3/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang