Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay bullet
Bullet Loan
Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.
Khoản vay bullet
Bullet Loan
Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.
Khoản vay cầu nối
Bridge Loan
Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.
Khoản vay cầu nối
Bridge Loan
Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.
Khoản vay liên kết
Tied Loan
Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.
Khoản vay liên kết
Tied Loan
Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.
Kiểm tra sau cho vay
Post-Disbursement Monitoring
Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.
Kiểm tra sau cho vay
Post-Disbursement Monitoring
Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.
Kiểm tra sức chịu đựng tín dụng
Credit Stress Testing
Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.
Kiểm tra sức chịu đựng tín dụng
Credit Stress Testing
Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.
Lãi phạt quá hạn
Overdue Interest Penalty
Mức lãi suất phạt cao hơn lãi suất trong hạn áp dụng cho phần nợ gốc và/hoặc lãi quá hạn.
Lãi suất
Interest Rate
Lãi suất là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Lãi suất cho vay
Lending Interest Rate
Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.
Lãi suất cho vay
Lending Interest Rate
Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.
Lãi suất cho vay thả nổi
Floating Rate Loan
Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.
Lãi suất cho vay thả nổi
Floating Rate Loan
Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.
Lãi suất cố định
Fixed Interest Rate
Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.
Lãi suất cố định
Fixed Interest Rate
Lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay hoặc trong một giai đoạn nhất định.
Lãi suất tham chiếu
Reference Interest Rate
Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.
Lãi suất tham chiếu
Reference Interest Rate
Mức lãi suất cơ sở được dùng làm căn cứ để xác định lãi suất cho vay thả nổi.
Lãi suất thả nổi
Floating Interest Rate
Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.
Lãi suất thả nổi
Floating Interest Rate
Lãi suất thay đổi theo biến động thị trường, thường gắn với lãi suất tham chiếu cộng biên độ.
Lãi suất thẻ tín dụng
Credit Card Interest Rate
Lãi suất áp dụng trên số dư nợ chưa thanh toán sau ngày đến hạn thanh toán của chu kỳ sao kê.
Lịch sử tín dụng
Credit History
Hồ sơ ghi nhận tất cả các khoản vay và lịch sử trả nợ của cá nhân từ trước đến nay tại các tổ chức tín dụng.
Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng
Credit Approval Authority Matrix
Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.
Ma trận phân quyền phê duyệt tín dụng
Credit Approval Authority Matrix
Bảng quy định thẩm quyền phê duyệt tín dụng theo cấp quản lý và giá trị khoản vay.
Micro-insurance nông nghiệp
Agricultural Micro-Insurance
Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.
Micro-insurance nông nghiệp
Agricultural Micro-Insurance
Bảo hiểm nông nghiệp giá rẻ, phí thấp, phù hợp với thu nhập nông dân quy mô nhỏ.
Mua nợ
Debt Purchase
Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.
Mua nợ
Debt Purchase
Hoạt động của tổ chức (thường là VAMC hoặc AMC) mua lại các khoản nợ xấu từ ngân hàng.
Trang 12/21 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang