Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Quyền chọn (Option)
Quyền chọn bán
Put Option
Quyền cho phép người nắm giữ bán ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.
Quyền chọn bán
Put Option
Quyền cho phép người nắm giữ bán ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.
Quyền chọn mua
Call Option
Quyền cho phép người nắm giữ mua ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.
Quyền chọn mua
Call Option
Quyền cho phép người nắm giữ mua ngoại tệ tại mức giá xác định trước trong tương lai.
Quyền chọn ngoại tệ Option
FX Option
Hợp đồng cho quyền nhưng không bắt buộc mua hoặc bán ngoại tệ tại mức tỷ giá định sẵn.
Quyền rút vốn đặc biệt SDR
Special Drawing Rights
Tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra, giá trị dựa trên rổ tiền tệ gồm USD, EUR, CNY, JPY, GBP.
Quản lý ngoại hối
Foreign Exchange Management
Các biện pháp quản lý của NHNN đối với hoạt động mua bán, vay mượn và chuyển ngoại tệ.
Quản lý ngoại hối
Foreign Exchange Management
Các biện pháp quản lý của NHNN đối với hoạt động mua bán, vay mượn và chuyển ngoại tệ.
Quản lý trạng thái ngoại tệ
Foreign Exchange Position Management
Hoạt động theo dõi và điều chỉnh trạng thái ngoại tệ để kiểm soát rủi ro tỷ giá.
Quản lý trạng thái ngoại tệ
Foreign Exchange Position Management
Hoạt động theo dõi và điều chỉnh trạng thái ngoại tệ để kiểm soát rủi ro tỷ giá.
Quản lý trạng thái ngoại tệ tổng thể
Overall FX Position Management
Hoạt động quản lý tổng trạng thái mua bán ngoại tệ của ngân hàng trên tất cả các đồng tiền, đảm bảo tuân thủ giới hạn trạng thái ngoại tệ do NHNN quy định (thường không quá +/-20% vốn tự có).
Quỹ bình ổn ngoại hối
Exchange Stabilization Fund
Quỹ do Chính phủ lập để can thiệp thị trường ngoại hối nhằm bình ổn tỷ giá.
Quỹ bình ổn tỷ giá
Exchange Rate Stabilization Fund
Quỹ dự trữ ngoại tệ dùng để can thiệp thị trường khi tỷ giá biến động mạnh.
Quỹ bình ổn tỷ giá
Exchange Rate Stabilization Fund
Quỹ dự trữ ngoại tệ dùng để can thiệp thị trường khi tỷ giá biến động mạnh.
Rổ tiền tệ
Currency Basket
Tổ hợp nhiều đồng tiền với tỷ trọng khác nhau dùng làm tham chiếu cho tỷ giá trung tâm.
Rổ tiền tệ
Currency Basket
Tổ hợp nhiều đồng tiền với tỷ trọng khác nhau dùng làm tham chiếu cho tỷ giá trung tâm.
Rổ tiền tệ SDR
Special Drawing Rights Basket
Rổ tiền tệ của IMF gồm USD, EUR, CNY, JPY và GBP, dùng làm đơn vị tài sản dự trữ quốc tế.
Rủi ro chuyển đổi tiền tệ
Currency Conversion Risk
Rủi ro phát sinh khi tài sản và nợ bằng ngoại tệ khác nhau không thể chuyển đổi tự do.
SDR
Special Drawing Rights
Quyền rút vốn đặc biệt do IMF tạo ra, là tài sản dự trữ quốc tế dựa trên rổ 5 đồng tiền chủ chốt.
Spread ngoại hối
FX Spread
Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và bán ra của ngân hàng, là nguồn thu phí dịch vụ ngoại hối.
Sản phẩm phái sinh (Derivatives)
Thanh toán song phương
Bilateral Payment Agreement
Thoả thuận thanh toán giữa hai quốc gia cho phép bù trừ các khoản phải thu và phải trả.
Thanh toán song phương
Bilateral Payment Agreement
Thoả thuận thanh toán giữa hai quốc gia cho phép bù trừ các khoản phải thu và phải trả.
Thanh toán song phương ngoại tệ
Bilateral FX Settlement
Phương thức thanh toán giao dịch ngoại tệ trực tiếp giữa hai ngân hàng qua tài khoản Nostro/Vostro, không qua trung tâm thanh toán bù trừ. Tiềm ẩn rủi ro đối tác cao hơn thanh toán qua CLS.
Thị trường ngoại hối
Foreign Exchange Market
Thị trường ngoại hối là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Thị trường ngoại hối
Foreign Exchange Market (Forex)
Thị trường giao dịch mua bán các loại ngoại tệ, lớn nhất thế giới về khối lượng giao dịch.
Thị trường ngoại hối
Foreign Exchange Market (Forex)
Thị trường giao dịch mua bán các loại ngoại tệ, lớn nhất thế giới về khối lượng giao dịch.
Thị trường ngoại hối Forex
Foreign Exchange Market (Forex)
Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi diễn ra giao dịch mua bán các đồng tiền, hoạt động 24/5.
Thị trường ngoại hối liên ngân hàng
Interbank FX Market
Thị trường giao dịch ngoại tệ giữa các ngân hàng, là thị trường sơ cấp quyết định tỷ giá.
Trang 5/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang