Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thanh toán trả sau
Thi thuế
Thoái lãi
Thu đổi ngoại tệ
Foreign Currency Exchange
Dịch vụ mua bán ngoại tệ tiền mặt tại ngân hàng hoặc đại lý được phép.
Thẻ chip EMV
EMV Chip Card
Thẻ ngân hàng tích hợp chip bảo mật theo tiêu chuẩn EMV, an toàn hơn thẻ từ.
Tiền giấy khả hoán
Tiền thoái thu
Tra soát giao dịch
Transaction Inquiry / Dispute Investigation
Quy trình điều tra, xác minh khi khách hàng khiếu nại về giao dịch bị sai, trùng lặp hoặc không thực hiện. Ngân hàng phải phản hồi kết quả tra soát trong thời hạn quy định (thường 5-15 ngày làm việc).
Tra soát giao dịch thẻ
Card Transaction Inquiry
Yêu cầu kiểm tra, xác minh giao dịch thẻ khi có tranh chấp hoặc sai sót.
Tri-party repo
Tri-Party Repo
Giao dịch mua lại có sự tham gia của bên thứ ba (thường là ngân hàng lưu ký) quản lý tài sản đảm bảo giữa bên mua và bên bán.
Tài khoản ký quỹ
Escrow Account
Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi thanh toán
Current Account / Demand Deposit
Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.
Tài khoản đồng sở hữu
Joint Account
Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.
Tài sản nợ và tài sản có
Tất toán sổ tiết kiệm
Savings Book Closure / Redemption
Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.
Tập sự ub
Tập trung tiền tệ
Cash Pooling
Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.
U chi
Universal banker
Urr
Uỷ thác cho vay
Lending Trust
Nghiệp vụ ngân hàng nhận uỷ thác cho vay từ tổ chức khác, chịu trách nhiệm quản lý nợ.
Vay bù đắp
Vận chuyển tiền mặt
Cash-in-Transit
Dịch vụ vận chuyển tiền mặt an toàn giữa các chi nhánh, ATM và kho tiền ngân hàng.
Vị trí
Xác nhận số dư qua tin nhắn
SMS Balance Inquiry
Dịch vụ cho phép khách hàng kiểm tra số dư tài khoản bằng cách gửi tin nhắn theo cú pháp quy định. Đây là nghiệp vụ cơ bản trong dịch vụ SMS Banking, phí thấp và tiện lợi cho vùng nông thôn.
Xác nhận số dư qua tin nhắn
SMS Balance Inquiry
Dịch vụ cho phép khách hàng kiểm tra số dư tài khoản bằng cách gửi tin nhắn theo cú pháp quy định. Đây là nghiệp vụ cơ bản trong dịch vụ SMS Banking, phí thấp và tiện lợi cho vùng nông thôn.
Xác nhận số dư tài khoản
Account Balance Confirmation
Ngân hàng xác nhận chính thức số dư tài khoản của khách hàng theo yêu cầu kiểm toán.
Xác thực chữ ký khách hàng
Customer Signature Verification
Nghiệp vụ đối chiếu chữ ký trên chứng từ giao dịch với chữ ký mẫu đã đăng ký để xác minh tính hợp lệ. Ngân hàng hiện đại sử dụng công nghệ nhận dạng chữ ký tự động bên cạnh kiểm tra thủ công.
Xử lý giao dịch cuối ngày
End-of-Day Processing (EOD)
Quy trình tự động chạy vào cuối mỗi ngày làm việc để tính lãi, cập nhật số dư, đối chiếu giao dịch, chuyển nợ quá hạn và lập báo cáo. EOD là nghiệp vụ then chốt trong hệ thống core banking.
Trang 5/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang