Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nền kinh tế mới nổi
Emerging Market Economy
Quốc gia đang chuyển đổi từ nền kinh tế thu nhập thấp sang thu nhập trung bình hoặc cao.
Nới lỏng định lượng
Quantitative Easing (QE)
Biện pháp NHTW mua tài sản tài chính quy mô lớn để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã rất thấp.
Nới lỏng định lượng
Quantitative Easing (QE)
Biện pháp NHTW mua tài sản tài chính quy mô lớn để bơm tiền vào nền kinh tế khi lãi suất đã rất thấp.
Nới lỏng định lượng QE
Quantitative Easing
Chính sách Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu quy mô lớn để tăng cung tiền khi lãi suất đã về 0.
Nợ công
Public Debt
Tổng số nợ mà chính phủ phải trả, bao gồm nợ trong nước và nợ nước ngoài.
Nợ công
Public Debt
Tổng số nợ mà chính phủ phải trả, bao gồm nợ trong nước và nợ nước ngoài.
Nợ nước ngoài
External Debt
Tổng nợ mà một quốc gia phải trả cho chủ nợ nước ngoài, bao gồm nợ chính phủ và nợ tư nhân.
Nợ nước ngoài
External Debt
Tổng nợ mà một quốc gia phải trả cho chủ nợ nước ngoài, bao gồm nợ chính phủ và nợ tư nhân.
OMO
Open Market Operations
OMO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Phi kinh tế theo quy mô
Diseconomies of Scale
Chi phí bình quân tăng khi quy mô quá lớn do khó quản lý, giao tiếp kém và quan liêu.
Phân biệt giá
Price Discrimination
Chiến lược bán cùng sản phẩm với giá khác nhau cho các nhóm khách hàng khác nhau để tối đa hoá lợi nhuận.
Phân biệt sản phẩm
Product Differentiation
Chiến lược doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt về tính năng, chất lượng, thương hiệu để giảm cạnh tranh giá trực tiếp.
Phân tích lợi ích — chi phí
Cost-Benefit Analysis
Phương pháp đánh giá dự án bằng cách so sánh tổng lợi ích và tổng chi phí, bao gồm cả giá trị xã hội.
Quy luật năng suất biên giảm dần
Law of Diminishing Marginal Returns
Khi tăng dần một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác cố định, năng suất biên sẽ giảm dần.
Quy tắc Taylor
Taylor Rule
Công thức xác định lãi suất mục tiêu của ngân hàng trung ương dựa trên khoảng cách lạm phát (so với mục tiêu) và khoảng cách sản lượng (so với tiềm năng). Là khuôn khổ tham chiếu cho điều hành chính sách tiền tệ.
Quy tắc Taylor
Taylor Rule
Công thức xác định lãi suất mục tiêu của ngân hàng trung ương dựa trên khoảng cách lạm phát (so với mục tiêu) và khoảng cách sản lượng (so với tiềm năng). Là khuôn khổ tham chiếu cho điều hành chính sách tiền tệ.
Quyền rút vốn đặc biệt
Special Drawing Rights (SDR)
Đơn vị tiền tệ quốc tế do IMF tạo ra, phân bổ cho các quốc gia thành viên làm dự trữ ngoại hối.
Quyền rút vốn đặc biệt
Special Drawing Rights (SDR)
Đơn vị tiền tệ quốc tế do IMF tạo ra, phân bổ cho các quốc gia thành viên làm dự trữ ngoại hối.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế IMF
International Monetary Fund
Tổ chức quốc tế hỗ trợ ổn định tiền tệ, cung cấp vay khẩn cấp và tư vấn chính sách kinh tế vĩ mô.
RCEP
Regional Comprehensive Economic Partnership
Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực, FTA lớn nhất thế giới gồm 15 nước châu Á — Thái Bình Dương.
Rào cản gia nhập thị trường
Barriers to Entry
Yếu tố ngăn cản doanh nghiệp mới gia nhập ngành: chi phí vốn lớn, bằng sáng chế, quy định pháp lý.
Siết chặt định lượng
Quantitative Tightening (QT)
Biện pháp NHTW giảm quy mô bảng cân đối bằng cách bán tài sản hoặc không tái đầu tư khi đáo hạn.
Siết chặt định lượng
Quantitative Tightening (QT)
Biện pháp NHTW giảm quy mô bảng cân đối bằng cách bán tài sản hoặc không tái đầu tư khi đáo hạn.
Stagflation
Stagflation
Tình trạng kinh tế đình trệ đi kèm lạm phát cao, sản lượng giảm nhưng giá cả tăng.
Suy thoái kinh tế
Recession
Giai đoạn GDP thực giảm trong ít nhất hai quý liên tiếp.
Suy thoái kinh tế
Economic Recession
Giai đoạn GDP thực giảm liên tiếp ít nhất hai quý, thường kèm tăng thất nghiệp và giảm sản xuất.
Sáng kiến Chiang Mai đa phương
Chiang Mai Initiative Multilateralization (CMIM)
Mạng lưới hoán đổi tiền tệ đa phương ASEAN+3 để hỗ trợ thành viên khi khủng hoảng thanh khoản.
Sáng kiến Chiang Mai đa phương
Chiang Mai Initiative Multilateralization (CMIM)
Mạng lưới hoán đổi tiền tệ đa phương ASEAN+3 để hỗ trợ thành viên khi khủng hoảng thanh khoản.
Sản lượng tiềm năng
Potential Output
Mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hết nguồn lực mà không gây lạm phát.
Sản lượng tiềm năng
Potential Output
Mức sản lượng tối đa mà nền kinh tế có thể đạt được khi sử dụng hết nguồn lực mà không gây lạm phát.
Trang 9/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang