Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hàng hoá bổ sung
Complementary Good
Hai hàng hoá được dùng kết hợp với nhau; khi giá một loại tăng, cầu loại kia giảm.
Hàng hoá công cộng
Public Good
Hàng hoá không cạnh tranh và không loại trừ trong tiêu dùng, như quốc phòng, đèn đường.
Hàng hoá thay thế
Substitute Good
Hai hàng hoá có thể thay thế nhau trong tiêu dùng; khi giá một loại tăng, cầu loại kia tăng.
Hàng hoá thông thường
Normal Good
Hàng hoá mà cầu tăng khi thu nhập tăng, có co giãn thu nhập dương.
Hàng hoá thứ cấp
Inferior Good
Hàng hoá mà cầu giảm khi thu nhập tăng vì người tiêu dùng chuyển sang hàng hoá tốt hơn.
Hàng hoá xa xỉ
Luxury Good
Hàng hoá có co giãn thu nhập lớn hơn 1, cầu tăng mạnh hơn tốc độ tăng thu nhập.
Hàng rào phi thuế quan
Non-Tariff Barrier (NTB)
Biện pháp hạn chế thương mại không phải thuế: hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, giấy phép nhập khẩu.
Hàng rào phi thuế quan
Non-Tariff Barrier (NTB)
Biện pháp hạn chế thương mại không phải thuế: hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, giấy phép nhập khẩu.
Hệ số nhân chi tiêu
Fiscal Multiplier
Hệ số phản ánh mức tăng GDP khi chi tiêu chính phủ tăng thêm một đơn vị.
Hệ số nhân chi tiêu
Fiscal Multiplier
Hệ số phản ánh mức tăng GDP khi chi tiêu chính phủ tăng thêm một đơn vị.
Hệ thống Bretton Woods
Bretton Woods System
Hệ thống tiền tệ quốc tế sau Thế chiến II neo tỷ giá vào USD, USD neo vào vàng, sụp đổ năm 1971.
Hệ thống Bretton Woods
Bretton Woods System
Hệ thống tiền tệ quốc tế sau Thế chiến II neo tỷ giá vào USD, USD neo vào vàng, sụp đổ năm 1971.
Hỗ trợ phát triển chính thức ODA
Official Development Assistance
Nguồn vốn ưu đãi từ các nước phát triển và tổ chức quốc tế dành cho các nước đang phát triển.
Hộp Edgeworth
Edgeworth Box
Công cụ đồ thị biểu diễn các khả năng phân bổ nguồn lực giữa hai cá nhân hoặc hai hàng hoá, phân tích hiệu quả trao đổi.
ICOR
Incremental Capital Output Ratio
Hệ số sử dụng vốn — cho biết cần bao nhiêu đồng vốn đầu tư để tạo ra thêm một đồng GDP.
Khoảng cách sản lượng
Output Gap
Chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, phản ánh mức độ sử dụng công suất nền kinh tế.
Khoảng cách sản lượng
Output Gap
Chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng, phản ánh mức độ sử dụng công suất nền kinh tế.
Khung hợp tác ASEAN+3
ASEAN+3 Framework
Cơ chế hợp tác tài chính khu vực giữa 10 nước ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Khung hợp tác ASEAN+3
ASEAN+3 Framework
Cơ chế hợp tác tài chính khu vực giữa 10 nước ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Khủng hoảng nợ công
Sovereign Debt Crisis
Tình trạng quốc gia không thể trả nợ hoặc phải tái cơ cấu nợ, ảnh hưởng hệ thống tài chính.
Khủng hoảng nợ công
Sovereign Debt Crisis
Tình trạng quốc gia không thể trả nợ hoặc phải tái cơ cấu nợ, ảnh hưởng hệ thống tài chính.
Khủng hoảng tài chính
Financial Crisis
Tình trạng sụp đổ hoặc rối loạn nghiêm trọng của hệ thống tài chính, ảnh hưởng lan rộng ra nền kinh tế.
Kinh tế chia sẻ
Sharing Economy
Mô hình kinh tế trong đó cá nhân chia sẻ quyền sử dụng tài sản, dịch vụ thông qua nền tảng số. Ngân hàng phát triển sản phẩm tài chính cho kinh tế chia sẻ: thanh toán ngang hàng, bảo hiểm theo yêu cầu, tín dụng gig worker.
Kinh tế chia sẻ
Sharing Economy
Mô hình kinh tế trong đó cá nhân chia sẻ quyền sử dụng tài sản, dịch vụ thông qua nền tảng số. Ngân hàng phát triển sản phẩm tài chính cho kinh tế chia sẻ: thanh toán ngang hàng, bảo hiểm theo yêu cầu, tín dụng gig worker.
Kinh tế học hành vi
Behavioural Economics
Lĩnh vực kết hợp kinh tế học và tâm lý học, nghiên cứu cách con người thực sự ra quyết định thay vì mô hình tối ưu hoá thuần tuý.
Kinh tế học thực nghiệm
Experimental Economics
Nhánh kinh tế học sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát trong phòng thí nghiệm hoặc thực địa để kiểm tra các lý thuyết kinh tế.
Kinh tế ngầm
Shadow Economy
Hoạt động kinh tế diễn ra ngoài sự kiểm soát của nhà nước, bao gồm cả hoạt động phi pháp lẫn hoạt động hợp pháp nhưng không khai báo.
Kinh tế nền tảng
Platform Economics
Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kết nối các bên tham gia, tạo ra giá trị từ hiệu ứng mạng lưới.
Kinh tế phi chính thức
Informal Economy
Phần hoạt động kinh tế không được đăng ký, không nộp thuế và không được phản ánh trong các thống kê chính thức của nhà nước.
Kinh tế phúc lợi
Welfare Economics
Nhánh kinh tế học nghiên cứu cách phân bổ nguồn lực ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội và hiệu quả Pareto.
Trang 6/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang