Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng tương lai VN30
VN30 Index Futures
Hợp đồng tương lai dựa trên chỉ số VN30 giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, dùng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ.
Hợp đồng tương lai chỉ số
Index Futures
Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.
Hợp đồng tương lai chỉ số
Index Futures
Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.
Hợp đồng tương lai trái phiếu
Bond Futures
Hợp đồng tương lai với tài sản cơ sở là trái phiếu chính phủ, dùng phòng ngừa rủi ro lãi suất.
IPO
Initial Public Offering (IPO)
Lần phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu, đánh dấu bước chuyển công ty từ tư nhân sang đại chúng.
Initial margin
Initial Margin
Khoản ký quỹ ban đầu nhà đầu tư phải nộp khi mở vị thế hợp đồng phái sinh, thường là tỷ lệ phần trăm giá trị danh nghĩa hợp đồng.
Insurtech
Insurtech
Ứng dụng công nghệ đổi mới trong ngành bảo hiểm: AI định giá, blockchain hợp đồng, IoT giám sát.
Khoa học tính toán bảo hiểm
Actuarial Science
Lĩnh vực ứng dụng toán thống kê để đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm.
Khoa học tính toán bảo hiểm
Actuarial Science
Lĩnh vực ứng dụng toán thống kê để đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm.
Khoản khấu trừ deductible
Deductible
Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.
Khả năng thanh toán bảo hiểm
Solvency
Khả năng công ty bảo hiểm đáp ứng nghĩa vụ bồi thường khi đến hạn, đo bằng biên khả năng thanh toán.
Khả năng thanh toán bảo hiểm
Solvency
Khả năng công ty bảo hiểm đáp ứng nghĩa vụ bồi thường khi đến hạn, đo bằng biên khả năng thanh toán.
Khả năng thanh toán bảo hiểm solvency
Insurance Solvency
Khả năng của công ty bảo hiểm duy trì đủ tài sản để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo hiểm khi đến hạn.
Khối lượng giao dịch
Trading Volume
Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.
Khối lượng giao dịch
Trading Volume
Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.
Khớp lệnh liên tục
Continuous Order Matching
Phương thức khớp lệnh tự động ngay khi có lệnh mua và bán phù hợp về giá trong suốt phiên giao dịch.
Kênh phân phối bảo hiểm số
Digital Insurance Distribution
Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ứng dụng di động, website và các nền tảng số thay vì đại lý truyền thống.
Lãi suất LIBOR
London Interbank Offered Rate
Lãi suất tham chiếu quốc tế cũ cho vay liên ngân hàng tại London, đã ngừng công bố từ 2023.
Lãi suất SOFR
Secured Overnight Financing Rate
Lãi suất tham chiếu dựa trên giao dịch repo kho bạc qua đêm, thay thế LIBOR trên thị trường USD.
Lãi suất chiết khấu NHNN
Central Bank Discount Rate
Lãi suất NHNN áp dụng khi chiết khấu giấy tờ có giá cho TCTD, công cụ điều hành tiền tệ.
Lưu ký chứng khoán
Securities Depository
Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.
Lưu ký chứng khoán
Securities Depository
Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.
Lệnh ATC
At The Close Order (ATC)
Lệnh khớp tại mức giá đóng cửa phiên giao dịch, không được nhập giá cụ thể.
Lệnh ATO
At The Open Order (ATO)
Lệnh khớp tại mức giá mở cửa phiên giao dịch buổi sáng, không được nhập giá cụ thể.
Lệnh giới hạn
Limit Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Lệnh giới hạn
Limit Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Lệnh thị trường
Market Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.
Lệnh thị trường
Market Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.
Lệnh trailing stop
Trailing Stop Order
Lệnh dừng lỗ di động theo giá, tự điều chỉnh mức dừng khi giá tăng để bảo vệ lợi nhuận.
Lệnh điều kiện
Conditional Order
Lệnh chỉ được kích hoạt khi điều kiện về giá hoặc khối lượng được đáp ứng.
Trang 8/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang