Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giao dịch thuật toán
Algorithmic Trading
Sử dụng chương trình máy tính tự động thực hiện lệnh giao dịch dựa trên thuật toán và quy tắc.
Giao dịch trái phiếu thứ cấp
Secondary Bond Trading
Mua bán trái phiếu đã phát hành trên thị trường thứ cấp giữa các nhà đầu tư.
Giao dịch tần suất cao
High-Frequency Trading (HFT)
Giao dịch thuật toán tốc độ cực cao, thực hiện hàng ngàn lệnh mỗi giây để kiếm lợi nhuận nhỏ.
Giao dịch tần suất cao HFT
High-Frequency Trading
Chiến lược giao dịch sử dụng thuật toán để thực hiện hàng nghìn lệnh mỗi giây, khai thác chênh lệch giá nhỏ.
Giao dịch tự động
Automated Trading
Hệ thống giao dịch thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tự động theo tín hiệu từ thuật toán hoặc quy tắc định sẵn.
Giá tham chiếu
Reference Price
Mức giá cơ sở xác định biên độ dao động giá trong phiên giao dịch, thường là giá đóng cửa ngày trước.
Giá thực hiện quyền chọn
Strike Price
Mức giá tại đó người nắm quyền chọn có thể mua (call) hoặc bán (put) tài sản cơ sở.
Giá trị hoàn lại
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.
Giá trị hoàn lại
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.
Giá trị nội tại quyền chọn
Intrinsic Value of Option
Phần giá trị quyền chọn khi thực hiện ngay lập tức, chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện.
Giá trị thời gian quyền chọn
Time Value of Option
Phần phí quyền chọn vượt trên giá trị nội tại, phản ánh khả năng biến động giá trong tương lai.
Giá trị tái tạo tài sản
Asset Replacement Value
Chi phí để thay thế hoặc xây dựng lại tài sản bị tổn thất bằng tài sản mới tương đương. Giá trị tái tạo là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm và mức bồi thường trong bảo hiểm tài sản.
Giá trị tại rủi ro
Value at Risk (VaR)
Ước tính mức tổn thất tối đa của danh mục đầu tư trong khoảng thời gian với mức độ tin cậy cho trước.
Giám định tổn thất adjuster
Claims Adjuster
Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.
Gộp cổ phiếu
Reverse Stock Split
Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu thành một, tăng giá cổ phiếu.
Hiệu lực hợp đồng bảo hiểm
Policy Effective Date
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.
Hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission
Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.
Hoán đổi rủi ro tín dụng
Credit Default Swap (CDS)
Hợp đồng phái sinh trong đó bên mua bảo vệ trả phí định kỳ cho bên bán, đổi lại bên bán cam kết bồi thường nếu sự kiện tín dụng (vỡ nợ) xảy ra với tài sản tham chiếu. CDS là công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phổ biến.
Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm
Insurance Liability Limit
Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.
Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm
Insurance Liability Limit
Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.
Hệ thống giao dịch trái phiếu
Bond Trading System
Nền tảng điện tử cho giao dịch trái phiếu: chính phủ, doanh nghiệp trên thị trường thứ cấp.
Hệ thống thanh toán bù trừ tự động
Automated Clearing House (ACH)
Hệ thống thanh toán điện tử bù trừ giao dịch theo lô, xử lý chuyển khoản và trích nợ tự động.
Hệ thống thanh toán tổng tức thì
Real-Time Gross Settlement (RTGS)
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xử lý từng giao dịch ngay lập tức mà không bù trừ.
Hội đồng bảo hiểm pool
Insurance Pool
Nhóm các công ty bảo hiểm cùng nhau chia sẻ một loại rủi ro lớn mà từng công ty khó gánh chịu riêng lẻ.
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người mua, quy định quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ các bên.
Hợp đồng lãi suất kỳ hạn
Forward Rate Agreement (FRA)
Hợp đồng thoả thuận lãi suất tương lai cho kỳ hạn xác định, thanh toán bù trừ chênh lệch.
Hợp đồng quyền chọn
Options Contract
Hợp đồng cho quyền (không nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước ngày đáo hạn.
Hợp đồng tiền trạm fronting
Fronting Arrangement
Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.
Hợp đồng tương lai
Futures Contract
Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.
Hợp đồng tương lai
Futures Contract
Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.
Trang 7/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang