Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 446

Cổ phiếu penny

Penny Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có giá thấp thường dưới mệnh giá, thanh khoản kém và rủi ro cao, thường của doanh nghiệp nhỏ hoặc khó khăn.

Cổ phiếu phòng thủ

Defensive Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có giá tương đối ổn định khi thị trường xuống, thường thuộc ngành thiết yếu như điện, nước, thực phẩm.

Cổ phiếu phổ thông

Common Stock / Ordinary Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.

Cổ phiếu phổ thông

Common Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu cơ bản của công ty cổ phần, mang quyền biểu quyết, nhận cổ tức và được chia tài sản khi giải thể sau chủ nợ.

Cổ phiếu tăng trưởng

Growth Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn thị trường, thường trả ít hoặc không trả cổ tức.

Cổ phiếu đầu cơ

Speculative Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có biến động giá lớn và rủi ro cao, thường được mua bán dựa trên kỳ vọng ngắn hạn.

Cổ phiếu ưu đãi

Preferred Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.

Cổ phiếu ưu đãi

Preferred Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức

Preferred Dividend Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu được nhận cổ tức cố định ưu tiên trước cổ phiếu phổ thông, thường không có quyền biểu quyết.

Cổ đai lãi suất

Interest Rate Collar

Bảo hiểm & Chứng khoán

Kết hợp mua cap và bán floor để giới hạn biến động lãi suất trong dải xác định.

Dải Bollinger

Bollinger Bands

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ phân tích kỹ thuật gồm ba đường: trung bình động và hai dải trên/dưới cách hai độ lệch chuẩn, đo biến động giá.

Dự phòng bồi thường

Claims Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.

Dự phòng bồi thường

Claims Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.

Dự phòng bồi thường IBNR

Incurred But Not Reported Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Dự phòng cho tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được báo cáo hoặc chưa thanh toán xong.

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

Technical Reserves

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng các khoản dự phòng công ty bảo hiểm phải trích lập gồm dự phòng phí và dự phòng bồi thường.

Dự phòng phí chưa được hưởng

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng phí chưa được hưởng

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng phí chưa được hưởng UPR

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí bảo hiểm thu trước tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa thực hiện, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo

Incurred But Not Reported (IBNR)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.

Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo

Incurred But Not Reported (IBNR)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.

ETF VN30

VN30 ETF

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng rổ VN30, cho phép nhà đầu tư mua bán cả rổ cổ phiếu như một cổ phiếu đơn lẻ.

Embedded insurance

Embedded Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.

FRM

Financial Risk Manager

Bảo hiểm & Chứng khoán

FRM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch hoán đổi chéo tiền tệ

Cross-Currency Swap

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng hoán đổi gốc và lãi giữa hai đồng tiền khác nhau trong khoảng thời gian xác định.

Giao dịch hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap (IRS)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng trao đổi dòng tiền lãi suất cố định lấy thả nổi giữa hai bên, không trao đổi gốc.

Giao dịch ký quỹ

Margin Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro tổn thất.

Giao dịch mua lại có kỳ hạn

Repurchase Agreement (Repo)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch bán chứng khoán kèm cam kết mua lại tại ngày xác định với giá cao hơn.

Giao dịch mua lại đảo ngược

Reverse Repo

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch đối ứng của repo: mua chứng khoán kèm cam kết bán lại, bản chất là cho vay có bảo đảm.

Giao dịch nội gián

Insider Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố, vi phạm pháp luật chứng khoán và gây thiệt hại cho nhà đầu tư.

Giao dịch thoả thuận

Negotiated Transaction

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán được thực hiện theo giá thoả thuận riêng giữa hai bên, không qua hệ thống khớp lệnh.

Trang 6/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.