Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tái bảo hiểm
Reinsurance
Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
Tái bảo hiểm tỷ lệ
Proportional Reinsurance
Tái bảo hiểm chia sẻ phí và bồi thường theo tỷ lệ phần trăm đã thoả thuận giữa hai bên.
Tái bảo hiểm tỷ lệ
Proportional Reinsurance
Tái bảo hiểm chia sẻ phí và bồi thường theo tỷ lệ phần trăm đã thoả thuận giữa hai bên.
Tái bảo hiểm vượt mức
Excess of Loss Reinsurance
Tái bảo hiểm chỉ bồi thường phần tổn thất vượt trên mức khấu trừ đã thoả thuận.
Tái bảo hiểm vượt mức
Excess of Loss Reinsurance
Tái bảo hiểm chỉ bồi thường phần tổn thất vượt trên mức khấu trừ đã thoả thuận.
Tái bảo hiểm vượt mức bồi thường excess of loss
Excess of Loss Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm nhà tái bảo hiểm chỉ chịu phần bồi thường vượt quá mức giữ lại của công ty nhượng.
Tín phiếu kho bạc
Treasury Bill (T-Bill)
Giấy nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành, kỳ hạn dưới 1 năm, phát hành theo hình thức chiết khấu.
Tính toán bảo hiểm actuarial
Actuarial Science
Lĩnh vực toán học và thống kê ứng dụng để đánh giá rủi ro, định phí và dự phòng trong bảo hiểm.
Tư vấn bảo hiểm ngân hàng
Bancassurance Advisor
Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp phép để tư vấn và phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
Tạm ngừng giao dịch
Trading Halt
Đình chỉ tạm thời giao dịch một cổ phiếu hoặc toàn thị trường khi có sự kiện bất thường cần xác minh thông tin.
Tổ chức tài chính quan trọng hệ thống
Systemically Important Financial Institution (SIFI)
Tổ chức tài chính mà sự sụp đổ có thể gây rủi ro cho toàn bộ hệ thống tài chính.
Tổn thất vượt VaR
Expected Shortfall (ES)
Mức tổn thất trung bình dự kiến khi tổn thất thực tế vượt ngưỡng VaR, phản ánh rủi ro đuôi.
Tổng giám đốc đầu tư
Chief Investment Officer (CIO)
Người điều hành cấp cao phụ trách quản lý danh mục đầu tư và chiến lược phân bổ tài sản của tổ chức tài chính.
Tỷ lệ bồi thường
Loss Ratio
Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.
Tỷ lệ bồi thường
Loss Ratio
Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.
Tỷ lệ chi phí bảo hiểm
Expense Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.
Tỷ lệ chi phí bảo hiểm
Expense Ratio
Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.
Tỷ lệ ký quỹ
Margin Ratio
Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.
Tỷ lệ ký quỹ
Margin Ratio
Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.
Tỷ lệ kết hợp
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.
Tỷ lệ kết hợp
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.
Tỷ lệ kết hợp bảo hiểm
Combined Ratio
Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% cho thấy lợi nhuận từ nghiệp vụ bảo hiểm.
Tỷ lệ rời bỏ hợp đồng
Lapse Rate
Tỷ lệ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bị huỷ do khách hàng không tiếp tục đóng phí, chỉ số đo chất lượng bán hàng.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Foreign Ownership Limit (FOL)
Tỷ lệ tối đa cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu tại một công ty theo quy định pháp luật.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài room ngoại
Foreign Ownership Limit
Giới hạn tỷ lệ cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ tại một công ty niêm yết.
Tỷ lệ thanh toán ròng
Net Settlement Ratio
Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.
Tỷ lệ thanh toán ròng
Net Settlement Ratio
Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.
Tỷ số Sharpe
Sharpe Ratio
Chỉ số đo hiệu quả danh mục đầu tư bằng cách chia lợi suất vượt trội trên lãi suất phi rủi ro cho độ lệch chuẩn lợi suất.
UPCoM
Unlisted Public Company Market (UPCoM)
Thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết trên HOSE hoặc HNX.
VN-Index
VN-Index
Chỉ số tổng hợp phản ánh biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HOSE, chỉ số đại diện thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trang 14/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang