Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thanh toán bù trừ chứng khoán
Securities Clearing and Settlement
Quy trình bù trừ nghĩa vụ và chuyển giao chứng khoán, tiền giữa các bên sau giao dịch.
Thu nhập phí bảo hiểm của ngân hàng
Bancassurance Fee Income
Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Earnings Per Share (EPS)
Lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân, chỉ số đánh giá hiệu quả tạo lợi nhuận.
Thuế chuyển nhượng chứng khoán
Securities Transfer Tax
Thuế đánh trên doanh thu từ bán chứng khoán, hiện áp dụng mức 0,1% trên giá trị giao dịch.
Thế quyền bảo hiểm subrogation
Subrogation
Quyền của công ty bảo hiểm đứng ra thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi hoàn từ bên thứ ba gây thiệt hại.
Thị giá
Market Price
Giá cổ phiếu được xác định bởi cung cầu trên thị trường tại một thời điểm, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư.
Thị phần bancassurance
Bancassurance Market Share
Tỷ trọng phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng trên tổng phí bảo hiểm toàn thị trường, ngày càng tăng tại Việt Nam.
Thị trường OTC
Over-the-Counter Market
Thị trường phi tập trung nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa các bên, không qua sàn.
Thị trường OTC
Over-the-Counter Market
Thị trường phi tập trung nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa các bên, không qua sàn.
Thị trường giảm giá bear
Bear Market
Giai đoạn thị trường chứng khoán sụt giảm kéo dài, thường xác định khi chỉ số giảm trên 20%.
Thị trường phái sinh
Derivatives Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính phái sinh: hợp đồng tương lai, quyền chọn, hoán đổi.
Thị trường tăng giá bull
Bull Market
Giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng kéo dài, thường xác định khi chỉ số tăng trên 20%.
Thời gian chờ
Waiting Period
Khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh quyền lợi, thường 30–90 ngày cho bệnh hiểm nghèo.
Thời lượng Macaulay
Macaulay Duration
Trung bình có trọng số của thời gian nhận các dòng tiền trái phiếu, trọng số là giá trị hiện tại.
Thời lượng hiệu chỉnh
Modified Duration
Chỉ số đo lường phần trăm thay đổi giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi 1%, bằng Macaulay Duration chia (1+y).
Thời lượng trái phiếu
Duration
Chỉ số đo lường độ nhạy giá trái phiếu với thay đổi lãi suất, tính bằng trung bình có trọng số của dòng tiền.
Tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute
Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.
Trái phiếu
Bond
Chứng khoán nợ cam kết thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.
Trái phiếu
Bond
Chứng khoán nợ cam kết thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.
Trái phiếu chính phủ
Government Bond
Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.
Trái phiếu chính phủ
Government Bond
Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.
Trái phiếu có tài sản đảm bảo
Asset-Backed Bond
Trái phiếu được bảo đảm bằng một nhóm tài sản cụ thể như khoản phải thu, khoản cho vay thế chấp. Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, nhà đầu tư có quyền ưu tiên đối với tài sản bảo đảm.
Trái phiếu doanh nghiệp
Corporate Bond
Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.
Trái phiếu doanh nghiệp
Corporate Bond
Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.
Trái phiếu kho bạc
Treasury Bond
Trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành kỳ hạn từ 2 đến 30 năm, lãi suất cố định, thanh toán định kỳ.
Trái phiếu xanh
Green Bond
Trái phiếu phát hành để tài trợ dự án bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu theo tiêu chuẩn quốc tế.
Trần giá
Ceiling Price
Mức giá tối đa một cổ phiếu được phép tăng trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.
Tài khoản chứng khoán
Securities Account
Tài khoản mở tại công ty chứng khoán để lưu trữ chứng khoán và thực hiện giao dịch mua bán.
Tài khoản tự doanh
Proprietary Trading Account
Tài khoản công ty chứng khoán dùng để giao dịch cho chính mình, không phải cho khách hàng.
Tái bảo hiểm
Reinsurance
Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
Trang 13/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang