Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6009 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 446

Thanh toán bù trừ chứng khoán

Securities Clearing and Settlement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình bù trừ nghĩa vụ và chuyển giao chứng khoán, tiền giữa các bên sau giao dịch.

Thu nhập phí bảo hiểm của ngân hàng

Bancassurance Fee Income

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Earnings Per Share (EPS)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân, chỉ số đánh giá hiệu quả tạo lợi nhuận.

Thuế chuyển nhượng chứng khoán

Securities Transfer Tax

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thuế đánh trên doanh thu từ bán chứng khoán, hiện áp dụng mức 0,1% trên giá trị giao dịch.

Thế quyền bảo hiểm subrogation

Subrogation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền của công ty bảo hiểm đứng ra thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi hoàn từ bên thứ ba gây thiệt hại.

Thị giá

Market Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giá cổ phiếu được xác định bởi cung cầu trên thị trường tại một thời điểm, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư.

Thị phần bancassurance

Bancassurance Market Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ trọng phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng trên tổng phí bảo hiểm toàn thị trường, ngày càng tăng tại Việt Nam.

Thị trường OTC

Over-the-Counter Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường phi tập trung nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa các bên, không qua sàn.

Thị trường OTC

Over-the-Counter Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường phi tập trung nơi chứng khoán được giao dịch trực tiếp giữa các bên, không qua sàn.

Thị trường giảm giá bear

Bear Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giai đoạn thị trường chứng khoán sụt giảm kéo dài, thường xác định khi chỉ số giảm trên 20%.

Thị trường phái sinh

Derivatives Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính phái sinh: hợp đồng tương lai, quyền chọn, hoán đổi.

Thị trường tăng giá bull

Bull Market

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giai đoạn thị trường chứng khoán tăng trưởng kéo dài, thường xác định khi chỉ số tăng trên 20%.

Thời gian chờ

Waiting Period

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoảng thời gian sau khi ký hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh quyền lợi, thường 30–90 ngày cho bệnh hiểm nghèo.

Thời lượng Macaulay

Macaulay Duration

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trung bình có trọng số của thời gian nhận các dòng tiền trái phiếu, trọng số là giá trị hiện tại.

Thời lượng hiệu chỉnh

Modified Duration

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường phần trăm thay đổi giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi 1%, bằng Macaulay Duration chia (1+y).

Thời lượng trái phiếu

Duration

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường độ nhạy giá trái phiếu với thay đổi lãi suất, tính bằng trung bình có trọng số của dòng tiền.

Tranh chấp bảo hiểm

Insurance Dispute

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bất đồng giữa khách hàng và công ty bảo hiểm về điều kiện bồi thường, số tiền hoặc quyền lợi hợp đồng.

Trái phiếu

Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán nợ cam kết thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.

Trái phiếu

Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán nợ cam kết thanh toán lãi định kỳ và hoàn trả gốc khi đáo hạn.

Trái phiếu chính phủ

Government Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.

Trái phiếu chính phủ

Government Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do chính phủ phát hành để huy động vốn cho ngân sách nhà nước.

Trái phiếu có tài sản đảm bảo

Asset-Backed Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu được bảo đảm bằng một nhóm tài sản cụ thể như khoản phải thu, khoản cho vay thế chấp. Nếu tổ chức phát hành vỡ nợ, nhà đầu tư có quyền ưu tiên đối với tài sản bảo đảm.

Trái phiếu doanh nghiệp

Corporate Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.

Trái phiếu doanh nghiệp

Corporate Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do doanh nghiệp phát hành để huy động vốn trung dài hạn từ thị trường.

Trái phiếu kho bạc

Treasury Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành kỳ hạn từ 2 đến 30 năm, lãi suất cố định, thanh toán định kỳ.

Trái phiếu xanh

Green Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu phát hành để tài trợ dự án bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu theo tiêu chuẩn quốc tế.

Trần giá

Ceiling Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá tối đa một cổ phiếu được phép tăng trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.

Tài khoản chứng khoán

Securities Account

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tài khoản mở tại công ty chứng khoán để lưu trữ chứng khoán và thực hiện giao dịch mua bán.

Tài khoản tự doanh

Proprietary Trading Account

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tài khoản công ty chứng khoán dùng để giao dịch cho chính mình, không phải cho khách hàng.

Tái bảo hiểm

Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.

Trang 13/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

A
Agribank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.