Tổng quan đề thi Agribank Kế toán/GDV
Đề thi tuyển dụng Agribank cho vị trí Kế toán và Giao dịch viên (GDV) gồm 100 câu trắc nghiệm trong 60 phút, điểm đậu 50/100.
Bộ đề thi thử tại thithu.com/agribank có 336 câu hỏi chuyên biệt cho vị trí Kế toán/GDV, bao phủ toàn bộ nội dung thường gặp trong đề thi thực tế.
Cấu trúc theo chủ đề
| STT | Chủ đề | Số câu ước tính | Nội dung cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kế toán tổng quan | 10-12 | 7 nguyên tắc, 9 loại TK, bút toán kép |
| 2 | Kế toán tiền gửi & ngân quỹ | 10-12 | Tiền gửi KKH, CKH, tiết kiệm, ngân quỹ |
| 3 | Kế toán tín dụng | 10-12 | Cho vay, thu nợ, lãi dự thu, nợ quá hạn |
| 4 | Kế toán thanh toán | 8-10 | Chuyển tiền, UNT, UNC, thẻ, séc |
| 5 | Kế toán ngoại tệ | 5-8 | Tỷ giá mua/bán, chênh lệch tỷ giá |
| 6 | Kế toán TSCĐ & doanh thu | 5-8 | Khấu hao, doanh thu lãi, chi phí |
| 7 | BCTC & chỉ số tài chính | 8-10 | Bảng CĐKT, KQKD, ROA, ROE, NIM |
| 8 | Pháp lý ngân hàng | 10-12 | Luật TCTD 2024, TT 22/2019, phân loại nợ |
| 9 | Nội bộ Agribank | 15-20 | QĐ 999, đạo đức, NQLĐ 429, QC 616 |
Kiến thức nền tảng kế toán ngân hàng
7 nguyên tắc kế toán cơ bản
- Cơ sở dồn tích — ghi nhận tại thời điểm phát sinh, không phụ thuộc dòng tiền
- Hoạt động liên tục — giả định ngân hàng hoạt động bình thường trong tương lai
- Giá gốc — tài sản ghi nhận theo giá thực tế tại thời điểm giao dịch
- Phù hợp — doanh thu và chi phí ghi nhận tương ứng cùng kỳ
- Nhất quán — phương pháp kế toán áp dụng nhất quán giữa các kỳ
- Thận trọng — ghi nhận rủi ro ngay khi dự kiến, lợi nhuận chỉ khi thực hiện
- Trọng yếu — tập trung vào các khoản mục có ảnh hưởng lớn
Hệ thống 9 loại tài khoản
| Loại | Nội dung | Tính chất số dư |
|---|---|---|
| 1 | Vốn khả dụng & đầu tư | Dư Nợ |
| 2 | Hoạt động tín dụng | Dư Nợ |
| 3 | TSCĐ & tài sản khác | Dư Nợ |
| 4 | Các khoản phải trả | Dư Có |
| 5 | Hoạt động thanh toán | Dư Có |
| 6 | Nguồn vốn chủ sở hữu | Dư Có |
| 7 | Thu nhập | Dư Có |
| 8 | Chi phí | Dư Nợ |
| 9 | Ngoại bảng | — |
Câu hỏi mẫu đề thi Kế toán
Câu 1
Kế toán ngân hàng phản ánh nghiệp vụ dưới hình thức chủ yếu nào?
- A. Hiện vật
- B. Giá trị (tiền tệ)
- C. Lao động
- D. Thời gian
Đáp án: B — Đối tượng kế toán ngân hàng tồn tại chủ yếu dưới hình thái giá trị (tiền tệ).
Câu 2
Hệ thống tài khoản kế toán ngân hàng có bao nhiêu loại?
- A. 7 loại
- B. 9 loại
- C. 5 loại
- D. 12 loại
Đáp án: B — 9 loại: Loại 1-8 (nội bảng) + Loại 9 (ngoại bảng).
Câu 3
Tài sản Có (tài sản) có số dư nào?
- A. Dư Có
- B. Không có số dư
- C. Dư Nợ hoặc dư Có
- D. Dư Nợ
Đáp án: D — Tài sản Có có tính chất số dư Nợ; Tài sản Nợ (Nguồn vốn) có dư Có.
So sánh đề Kế toán và đề Tín dụng
| Tiêu chí | Đề Kế toán/GDV | Đề Tín dụng |
|---|---|---|
| Kế toán ngân hàng | Nhiều (30-35 câu) | Ít (5-10 câu) |
| Nghiệp vụ tín dụng | Ít (5-10 câu) | Nhiều (30-40 câu) |
| Luật TCTD | Trung bình (10-12 câu) | Nhiều (10-15 câu) |
| Nội bộ Agribank | Nhiều (15-20 câu) | Nhiều (15-20 câu) |
Bài liên quan
- Thi thử Agribank 2026 — Bộ đề thi miễn phí
- Review đề thi Agribank Kế toán đợt 1/2025
- Đề thi Agribank Tín dụng — Cấu trúc 100 câu
- Tài liệu ôn thi Agribank 2026 — Tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
Đề Kế toán khác gì đề Tín dụng?
Đề Kế toán tập trung nhiều hơn vào hạch toán, bút toán, BCTC, chỉ số tài chính. Đề Tín dụng nặng về quy trình cấp tín dụng, thẩm định, bảo lãnh. Phần nội bộ Agribank tương đương ở cả hai đề.
Vị trí GDV thi đề nào?
Giao dịch viên thường thi đề Kế toán, vì công việc GDV chủ yếu liên quan đến giao dịch tiền gửi, thanh toán, và kế toán quầy.
Chỉ số ROA, ROE, NIM có ra nhiều không?
Thường có 3-5 câu về chỉ số tài chính, chủ yếu hỏi công thức và ý nghĩa. Cần nhớ: ROA = Lợi nhuận / Tổng tài sản, ROE = Lợi nhuận / Vốn CSH, NIM = (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tài sản sinh lãi.